灵活

(靈活)líng huó
Âm Hán Việt:LINH HOẠT

linh hoạt, uyển chuyển

Ví dụ câu thực tế

工作时间安排得非常灵活。

gōng zuò shí jiān ān pái dé fēi cháng líng huó.

Thời gian làm việc được sắp xếp vô cùng linh hoạt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Từ ghép & từ liên quan

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.