灵魂
(靈魂)linh hồn
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代灵魂研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài líng hún yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu sơ cấp quý giá cho việc nghiên cứu sâu hơn về linh hồn hiện đại.
崇高的爱国主义精神是中华民族优秀传统文化的灵魂,深深镌刻在每一位中华儿女的血脉深处。
chóng gāo de ài guó zhǔ yì jīng shén shì zhōng huá mín zú yōu xiù chuán tǒng wén huà de líng hún, shēn shēn juān kè zài měi yī wèi zhōng huá ér nǚ de xuè mài shēn chù.
Tinh thần yêu nước cao cả là linh hồn của nền văn hóa truyền thống ưu tú của dân tộc Trung Hoa và đã khắc sâu vào máu thịt của mỗi người con trai, con gái của dân tộc Trung Hoa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.