灵验

(靈驗)líng yàn

linh nghiệm / hiệu quả / (một dự đoán) chính xác / đúng

Ví dụ câu thực tế

这种民间草药药方在治疗跌打扭伤方面据说特别灵验。

zhè zhǒng mín jiān cǎo yào yào fāng zài zhì liáo diē dǎ niǔ shāng fāng miàn jù shuō tè bié líng yàn.

Phương thuốc thảo dược dân gian này được cho là đặc biệt hiệu quả trong điều trị vết bầm tím và bong gân.

这张珍贵的中药药方是他家祖传下来的,治疗跌打损伤非常灵验。

zhè zhāng zhēn guì de zhōng yào yào fāng shì tā jiā zǔ chuán xià lái de, zhì liáo diē dǎ sǔn shāng fēi cháng líng yàn.

Phương thuốc Đông y quý giá này là do gia đình anh ấy truyền từ đời này sang đời khác, chữa trị bong gân chấn thương rất hiệu nghiệm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.