海

hǎi
Âm Hán Việt:HẢI

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1hǎi

đại dương / biển / LT:個|个[ge4],片[pian4] / số lượng lớn người hoặc vật / (phương ngữ) nhiều

#2Hǎi

biển

Ví dụ câu thực tế

爸爸出海打鱼了。

bà bà chū hǎi dǎ yú le.

Bố ra biển đánh cá rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.