海军

(海軍)hǎi jūn
Âm Hán Việt:HẢI QUÂN

hải quân

Ví dụ câu thực tế

他参军成为了一名光荣的海军战士。

tā cān jūn chéng wéi le yī míng guāng róng de hǎi jūn zhàn shì.

Anh ấy nhập ngũ trở thành một chiến sĩ hải quân quang vinh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.