海底
đáy biển
Ví dụ câu thực tế
神秘的海底世界有很多奇妙的生物。
shén mì de hǎi dǐ shì jiè yǒu hěn duō qí miào de shēng wù.
Thế giới đáy biển bí ẩn có rất nhiều sinh vật kỳ thú.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
muladhara, luân xa gốc hoặc luân xa Sao Thổ, nằm ở xương cụt
coco de mer hoặc "dừa biển" (Lodoicea maldivica)
(marine geology) hydrothermal vent
sự mở rộng đáy biển (địa chất)
thuyết mở rộng đáy biển (địa chất)
Haidilao (hay Hai Di Lao), chuỗi nhà hàng lẩu thành lập ở Tứ Xuyên năm 1994
xem 水中撈月|水中捞月[shui3 zhong1 lao1 yue4]
xem 大海撈針|大海捞针[da4 hai3 lao1 zhen1]
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.