海外

hǎi wài
Âm Hán Việt:HẢI NGOẠI

hải ngoại, nước ngoài

Ví dụ câu thực tế

他毕业后选择留在海外工作。

tā bì yè hòu xuǎn zé liú zài hǎi wài gōng zuò.

Sau khi tốt nghiệp anh ấy chọn ở lại nước ngoài làm việc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

海外 [hǎi wài] (HẢI NGOẠI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu