残
(殘)bị tàn tật
Ví dụ câu thực tế
经过现代康复医疗技术治疗,那位因意外致残的运动员重新站了起来。
jīng guò xiàn dài kāng fù yī liáo jì shù zhì liáo, nà wèi yīn yì wài zhì cán de yùn dòng yuán chóng xīn zhàn le qǐ lái.
Sau khi được điều trị bằng công nghệ y tế phục hồi chức năng hiện đại, vận động viên bị tàn tật do tai nạn đã đứng dậy trở lại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.