残缺
(殘缺)chưa hoàn chỉnh
Ví dụ câu thực tế
尽管这卷古代绢本古画存在部分残缺,依然展现出极高的历史与艺术价值。
jǐn guǎn zhè juǎn gǔ dài juàn běn gǔ huà cún zài bù fèn cán quē, yī rán zhǎn xiàn chū jí gāo de lì shǐ yǔ yì shù jià zhí.
Bức tranh lụa cổ này dù chưa hoàn thiện một phần nhưng vẫn thể hiện giá trị lịch sử và nghệ thuật vô cùng cao.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.