残疾人

(殘疾人)cán jí rén
Âm Hán Việt:TÀN TẬT NHÂN

người khuyết tật, người tàn tật

Ví dụ câu thực tế

地铁站设立了残疾人专用通道。

dì tiě zhàn shè lì le cán jí rén zhuān yòng tōng dào.

Ga tàu điện ngầm đã thiết lập lối đi riêng cho người khuyết tật.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.