残疾

(殘疾)cán jí
Âm Hán Việt:TÀN TẬT

tàn tật, khuyết tật

Ví dụ câu thực tế

他虽然身体残疾,但意志坚强。

tā suī rán shēn tǐ cán jí, dàn yì zhì jiān qiáng.

Dù thân thể khuyết tật nhưng ý chí của anh ấy rất kiên cường.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.