时

(旹)shí
Âm Hán Việt:THỜI

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1shí

lúc, thời

#2shí

giờ / thời gian / khi / mùa / giai đoạn

#3Shí

họ [Shi2]

Ví dụ câu thực tế

我开会时不要打电话给我。

wǒ kāi huì shí bú yào dǎ diàn huà gěi wǒ.

Lúc tôi đang họp đừng có gọi điện thoại cho tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.