时机

(時機)shí jī
Âm Hán Việt:THỜI CƠ

thời cơ, cơ hội

Ví dụ câu thực tế

现在正是扩大业务的好时机。

xiàn zài zhèng shì kuò dà yè wù de hǎo shí jī.

Bây giờ chính là thời cơ tốt để mở rộng kinh doanh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.