时候

(時候)shí hou
Âm Hán Việt:THỜI HẬU

thời gian, lúc

Ví dụ câu thực tế

你什么时候回家?

nǐ shén me shí hòu huí jiā?

Bạn khi nào về nhà?

我回家的时候,他在睡觉。

wǒ huí jiā de shí hòu, tā zài shuì jiào.

Khi tôi về nhà, anh ấy đang ngủ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.