时期

(時期)shí qī
Âm Hán Việt:THỜI KỲ

thời kỳ, giai đoạn

Ví dụ câu thực tế

大学是他成长的重要时期。

dà xué shì tā chéng zhǎng de zhòng yào shí qī.

Thời đại học là giai đoạn quan trọng trong quá trình trưởng thành của anh ấy.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.