时空
(時空)thời gian và không gian
Ví dụ câu thực tế
这部科幻大片通过精彩的视觉特效,展现了跨越时空的奇幻星际旅行。
zhè bù kē huàn dà piàn tōng guò jīng cǎi de shì jué tè xiào, zhǎn xiàn le kuà yuè shí kōng de qí huàn xīng jì lǚ xíng.
Bom tấn khoa học viễn tưởng này kể về cuộc hành trình giả tưởng giữa các vì sao xuyên thời gian và không gian thông qua hiệu ứng hình ảnh tuyệt vời.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.