时装

(時裝)shí zhuāng
Âm Hán Việt:THỜI TRANG

thời trang, trang phục thời thượng

Ví dụ câu thực tế

巴黎每年都举办大型时装秀。

bā lí měi nián dōu jǔ bàn dà xíng shí zhuāng xiù.

Paris hàng năm đều tổ chức buổi trình diễn thời trang quy mô lớn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.