招

zhāo
Âm Hán Việt:CHIÊU

vẫy (tay); chiêu mộ; chiêu thức, ngón đòn

Ví dụ câu thực tế

他向迎面走来的朋友招了招手。

tā xiàng yíng miàn zǒu lái de péng yǒu zhāo le zhāo shǒu.

Anh ấy vẫy vẫy tay chào người bạn đang đi tới.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

招 [zhāo] (CHIÊU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK