招牌
bảng hiệu cửa hàng
Ví dụ câu thực tế
悬挂在老字号烤鸭店门楣上方的那块历经百年沧桑的金字大木匾,是享誉京城的金字老招牌。
xuán guà zài lǎo zì hào kǎo yā diàn mén méi shàng fāng de nà kuài lì jīng bǎi nián cāng sāng de jīn zì dà mù biǎn, shì xiǎng yù jīng chéng de jīn zì lǎo zhāo pái.
Tấm bảng gỗ lớn có chữ vàng đã trải qua nhiều thế kỷ thăng trầm treo trên cây đinh lăng của quán vịt quay lâu đời là tấm biển chữ vàng nổi tiếng ở thủ đô.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.