招待

zhāo dài
Âm Hán Việt:CHIÊU ĐÃI

tiếp đãi; tiếp nhận (khách)

Ví dụ câu thực tế

热情好客的少数民族同胞端出香气扑鼻的酥油茶和手把肉,周到招待远道而来的尊贵客人。

rè qíng hào kè de shǎo shù mín zú tóng bāo duān chū xiāng qì pū bí de sū yóu chá hé shǒu bǎ ròu, zhōu dào zhāo dài yuǎn dào ér lái de zūn guì kè rén.

Đồng bào dân tộc thiểu số hiếu khách phục vụ sẵn trà bơ thơm và thịt để chiêu đãi các vị khách quý phương xa.

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真招待各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn zhāo dài gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và đáp ứng cẩn thận mọi yêu cầu công việc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

招待 [zhāo dài] (CHIÊU ĐÃI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu