招募
tuyển dụng
Ví dụ câu thực tế
随着国际马拉松赛事的临近,赛事组委会面向本地高校公开招募青年赛事志愿者。
suí zhe guó jì mǎ lā sōng sài shì de lín jìn, sài shì zǔ wěi huì miàn xiàng běn dì gāo xiào gōng kāi zhāo mù qīng nián sài shì zhì yuàn zhě.
Khi sự kiện marathon quốc tế đến gần, ban tổ chức sự kiện đang tuyển dụng tình nguyện viên sự kiện trẻ từ các trường đại học địa phương.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.