招数

(招數)zhāo shù
Âm Hán Việt:CHIÊU SỐ

chiêu thức, đòn thế, mẹo

Ví dụ câu thực tế

在激烈的散打擂台总决赛中,红方选手凭借灵巧多变的防守反击招数,成功化解了对手的凌厉攻势。

zài jī liè de sàn dǎ lèi tái zǒng jué sài zhōng, hóng fāng xuǎn shǒu píng jiè líng qiǎo duō biàn de fáng shǒu fǎn jī zhāo shù, chéng gōng huà jiě le duì shǒu de líng lì gōng shì.

Trong trận chung kết võ đài Sanda khốc liệt, các cầu thủ đội đỏ đã dựa vào những đòn phản công phòng ngự khéo léo và linh hoạt để hạ gục thành công đợt tấn công ác liệt của đối thủ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.