差

chā
Âm Hán Việt:SAI

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1chā

thiếu, kém

#2chà

khác / sai; nhầm / thiếu / không đạt tiêu chuẩn; kém / tiếng Đài Loan đọc là [cha1]

#3chāi

cử đi (làm việc vặt) / (cổ điển) người được cử đi / công việc; chức vụ chính thức

#4cī

dùng trong 參差|参差[cen1 ci1]

Ví dụ câu thực tế

他的汉语水平不太差。

tā de hàn yǔ shuǐ píng bù tài chà.

Trình độ tiếng Trung của anh ấy không tệ lắm.

我这次考试考得很差。

wǒ zhè cì kǎo shì kǎo dé hěn chà.

Kỳ thi này tôi làm rất tệ.

现在是差5分12点。

xiàn zài shì chà 5 fēn 12 diǎn.

Bây giờ là thiếu 5 phút mười hai giờ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.