差距

chā jù
Âm Hán Việt:SAI CỰ

khoảng cách, chênh lệch

Ví dụ câu thực tế

我们需要缩小技术上的差距。

wǒ men xū yào suō xiǎo jì shù shàng de chā jù.

Chúng ta cần thu hẹp khoảng cách về mặt công nghệ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.