差别

(差別)chā bié
Âm Hán Việt:SAI BIỆT

khác biệt, chênh lệch

Ví dụ câu thực tế

两者之间的质量差别不大。

liǎng zhě zhī jiān de zhì liàng chā bié bù dà.

Sự khác biệt chất lượng giữa hai bên không lớn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.