密

mì
Âm Hán Việt:MẬT

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1mì

bí mật / bảo mật / gần gũi / dày / đặc

#2Mì

dày, mau

Ví dụ câu thực tế

这些树长得又高又密。

zhè xiē shù zhǎng dé yòu gāo yòu mì.

Đám cây này mọc vừa cao vừa dày.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

密 [mì] (MẬT) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK