密室
một căn phòng để giữ gì đó ẩn / phòng bí mật / buồng ẩn
Ví dụ câu thực tế
这部悬疑心理惊悚悬疑剧在布景光影与配乐氛围渲染上极具匠心,将深海密室中的恐怖未知感展现得淋漓尽致。
zhè bù xuán yí xīn lǐ jīng sǒng xuán yí jù zài bù jǐng guāng yǐng yǔ pèi yuè fēn wéi xuàn rǎn shàng jí jù jiàng xīn, jiāng shēn hǎi mì shì zhōng de kǒng bù wèi zhī gǎn zhǎn xiàn dé lín lí jìn zhì.
Bộ phim hồi hộp, tâm lý, hồi hộp này cực kỳ khéo léo trong cách sắp đặt ánh sáng, ánh sáng và nhạc nền, đồng thời thể hiện một cách sống động cảm giác kinh hoàng chưa từng có trong căn phòng biển sâu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.