密码
(密碼)Âm Hán Việt:MẬT MÃ
mật mã
Ví dụ câu thực tế
你把密码输入电脑。
nǐ bǎ mì mǎ shū rù diàn nǎo.
Bạn nhập mật mã vào máy tính đi.
我把信用卡的密码忘了。
wǒ bǎ xìn yòng kǎ de mì mǎ wàng le.
Tôi quên mật khẩu thẻ tín dụng của mình.
HaoHSK Flashcards & Audio
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.
📖Luyện Đọc & Luyện Nghe Tiếng Trung
📘Từ Vựng Tiếng Trung HSK & Theo Chủ Đề
Từ vựng HSK 3.0 (Chuẩn mới 9 cấp):
Từ vựng HSK 2.0 (Chuẩn 6 cấp):