密集
v. tụ tập đông; adj. dày đặc
Ví dụ câu thực tế
节假日期间商业街区人流密集,安保部门全面加强了巡逻防控力度。
jié jià rì qī jiān shāng yè jiē qū rén liú mì jí, ān bǎo bù mén quán miàn jiā qiáng le xún luó fáng kòng lì dù.
Trong những ngày nghỉ lễ, các tuyến phố thương mại đông đúc người qua lại, lực lượng an ninh tăng cường toàn diện công tác tuần tra, phòng ngừa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.