密切

mì qiè
Âm Hán Việt:MẬT THIẾT

mật thiết, thân thiết

Ví dụ câu thực tế

我们的老师跟学生家长的关系很密切。

wǒ men de lǎo shī gēn xué shēng jiā zhǎng de guān xì hěn mì qiè.

Thầy giáo chúng tôi rất thân thiết với phụ huynh học sinh.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.