密封

mì fēng
Âm Hán Việt:MẬT PHONG

niêm phong

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真密封各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn mì fēng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy công việc hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ, nghiêm túc niêm phong các yêu cầu công việc.

腌制咸菜时必须将坛口密封严实,以防外界空气和杂菌进入影响发酵。

yān zhì xián cài shí bì xū jiāng tán kǒu mì fēng yán shí, yǐ fáng wài jiè kōng qì hé zá jūn jìn rù yǐng xiǎng fā jiào.

Khi ngâm dưa chua, miệng hũ phải đậy kín để tránh không khí bên ngoài và các vi khuẩn linh tinh xâm nhập, ảnh hưởng đến quá trình lên men.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

密封 [mì fēng] (MẬT PHONG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu