夸

kuā
Âm Hán Việt:KHOA

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1kuā

khoe khoang

#2kuā

khoác lác; phóng đại / khen ngợi

Ví dụ câu thực tế

面对街坊邻里的热心称赞,奶奶总是微笑着夸自己的孙子懂事孝顺。

miàn duì jiē fāng lín lǐ de rè xīn chēng zàn, nǎi nǎi zǒng shì wēi xiào zhe kuā zì jǐ de sūn zi dǒng shì xiào shùn.

Trước sự khen ngợi nhiệt tình của hàng xóm, bà nội luôn mỉm cười khen cháu là người hiểu chuyện và hiếu thảo.

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真夸各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn kuā gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và nhiệt tình khen ngợi các yêu cầu công việc khác nhau.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.