夸夸其谈
(夸夸其談)Các tầng nghĩa / Phát âm
phóng đại; khoa trương
nói khoác / lên mặt / khoa trương / hoa mỹ
Ví dụ câu thực tế
他平时喜欢夸夸其谈,但一遇到实际困难就束手无策。
tā píng shí xǐ huān kuā kuā qí tán, dàn yī yù dào shí jì kùn nán jiù shù shǒu wú cè.
Anh ấy thường thích nói nhiều, nhưng khi gặp khó khăn thực tế, anh ấy lại bất lực.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.