夸耀

(誇耀)kuā yào
Âm Hán Việt:KHOA DIỆU

khoe khoang; để thể hiện

Ví dụ câu thực tế

真正有学问的人往往虚怀若谷,从不向他人炫耀夸耀自己的成就。

zhēn zhèng yǒu xué wèn de rén wǎng wǎng xū huái ruò gǔ, cóng bù xiàng tā rén xuàn yào kuā yào zì jǐ de chéng jiù.

Những người thực sự hiểu biết thường rất khiêm tốn và không bao giờ khoe khoang với người khác về thành tích của mình.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

夸耀 [kuā yào] (KHOA DIỆU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu