夸耀
(誇耀)khoe khoang; để thể hiện
Ví dụ câu thực tế
真正有学问的人往往虚怀若谷,从不向他人炫耀夸耀自己的成就。
zhēn zhèng yǒu xué wèn de rén wǎng wǎng xū huái ruò gǔ, cóng bù xiàng tā rén xuàn yào kuā yào zì jǐ de chéng jiù.
Những người thực sự hiểu biết thường rất khiêm tốn và không bao giờ khoe khoang với người khác về thành tích của mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.