夸赞
(誇讚)Các tầng nghĩa / Phát âm
khen ngợi; tán dương
khen ngợi / nói tốt về / ca ngợi
Ví dụ câu thực tế
他从小就勤奋刻苦踏实好学,街坊邻居都夸赞这孩子将来长大了肯定会有大出息。
tā cóng xiǎo jiù qín fèn kè kǔ tà shí hào xué, jiē fāng lín jū dōu kuā zàn zhè hái zi jiāng lái zhǎng dà le kěn dìng huì yǒu dà chū xī.
Anh là người siêng năng, thực tế và ham học hỏi từ khi còn nhỏ. Hàng xóm đều khen ngợi đứa trẻ này lớn lên chắc chắn sẽ có tương lai tốt đẹp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.