夸张
(誇張)tính từ. phóng đại; N. cường điệu
Ví dụ câu thực tế
这篇新闻报道的标题有些夸张,实际上情况并没有那么严重。
zhè piān xīn wén bào dào de biāo tí yǒu xiē kuā zhāng, shí jì shàng qíng kuàng bìng méi yǒu nà me yán zhòng.
Tiêu đề của bản tin này là phóng đại, nhưng tình hình thực sự không nghiêm trọng đến thế.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.