夸大
(誇大)phóng đại
Ví dụ câu thực tế
我们在汇报工作时要实事求是,绝不能为了迎合领导而夸大成绩。
wǒ men zài huì bào gōng zuò shí yào shí shì qiú shì, jué bù néng wèi le yíng hé lǐng dǎo ér kuā dà chéng jì.
Chúng ta phải thực tế và thực tế khi báo cáo công việc của mình, không được phóng đại thành tích của mình để phục vụ lãnh đạo.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.