夸奖
(誇獎)khen ngợi
Ví dụ câu thực tế
老师在全班同学面前夸奖小明在数学竞赛中取得的优异成绩。
lǎo shī zài quán bān tóng xué miàn qián kuā jiǎng xiǎo míng zài shù xué jìng sài zhōng qǔ dé de yōu yì chéng jì.
Giáo viên khen ngợi Tiểu Minh trước cả lớp về kết quả xuất sắc trong cuộc thi toán.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.