处

(處)chǔ
Âm Hán Việt:XỬ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1chǔ

chỗ, điểm

#2chù

nơi / vị trí / chỗ / điểm / văn phòng / phòng / ban / phương diện / lượng từ cho địa điểm hoặc hư hại: chỗ, điểm

Ví dụ câu thực tế

报告中有了 23 处错误。

bào gào zhōng yǒu le 23 chù cuò wù.

Trong báo cáo có 23 lỗi sai.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.