处长

(處長)chù zhǎng
Âm Hán Việt:XỬ TRƯỜNG

trưởng phòng, cục trưởng

Ví dụ câu thực tế

张处长正在会议室主持工作会议。

zhāng chù zhǎng zhèng zài huì yì shì zhǔ chí gōng zuò huì yì.

Trưởng phòng Trương đang chủ trì cuộc họp công việc trong phòng họp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.