处处

(處處)chù chù
Âm Hán Việt:XỬ XỬ

nơi nơi, khắp chốn, mọi mặt

Ví dụ câu thực tế

春天来了,公园里处处充满生机。

chūn tiān lái le, gōng yuán lǐ chù chù chōng mǎn shēng jī.

Mùa xuân đến rồi, trong công viên khắp nơi tràn đầy sức sống.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.