处境
(處境)tình huống bất lợi
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代处境研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài chǔ jìng yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá tiên tiến này cung cấp dữ liệu trực tiếp quý giá để đào sâu hơn nữa về bối cảnh hiện đại.
在面临原材料价格持续上涨和海外出口受阻的双重压力下,企业的生存处境十分艰难。
zài miàn lín yuán cái liào jià gé chí xù shàng zhǎng hé hǎi wài chū kǒu shòu zǔ de shuāng chóng yā lì xià, qǐ yè de shēng cún chǔ jìng shí fēn jiān nán.
Đối mặt với áp lực kép là giá nguyên liệu thô tăng và xuất khẩu ra nước ngoài bị chặn, các công ty đang ở trong tình thế rất khó tồn tại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.