处分

(處分)chǔ fèn
Âm Hán Việt:XỬ PHÂN

kỷ luật, xử lý vi phạm

Ví dụ câu thực tế

违规员工受到了记过处分。

wéi guī yuán gōng shòu dào le jì guò chǔ fèn.

Nhân viên vi phạm quy định đã bị kỷ luật khiển trách.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.