团

(團)tuán
Âm Hán Việt:ĐOÀN

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1tuán

đoàn

#2tuán

bánh hấp

Ví dụ câu thực tế

最大代表团来自美国。

zuì dà dài biǎo tuán lái zì měi guó.

Đoàn đại biểu lớn nhất đến từ Mỹ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.