团队

(團隊)tuán duì
Âm Hán Việt:ĐOÀN ĐỘI

đội ngũ, tập thể, nhóm

Ví dụ câu thực tế

我们的团队配合十分默契。

wǒ men de tuán duì pèi hé shí fēn mò qì.

Đội ngũ của chúng tôi phối hợp vô cùng ăn ý.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.