团聚

(團聚)tuán jù
Âm Hán Việt:ĐOÀN TỤ

đoàn tụ

Ví dụ câu thực tế

每逢农历除夕佳节,无论相隔多么遥远,阖家团聚吃一顿热气腾腾的年夜饭是永恒的主题。

měi féng nóng lì chú xī jiā jié, wú lùn xiāng gé duō me yáo yuǎn, hé jiā tuán jù chī yī dùn rè qì téng téng de nián yè fàn shì yǒng héng de zhǔ tí.

Mỗi đêm giao thừa, dù chúng ta có cách xa nhau bao nhiêu, những buổi đoàn tụ gia đình và bữa tối giao thừa hấp dẫn vẫn là chủ đề muôn thuở.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.