团圆

(團圓)tuán yuán
Âm Hán Việt:ĐOÀN VIÊN

(các thành viên gia đình) đoàn tụ

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真团圆各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn tuán yuán gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tận tâm đáp ứng mọi yêu cầu công việc.

中秋月圆之夜,万家灯火映衬着无数家庭欢乐团圆的美好温馨时刻。

zhōng qiū yuè yuán zhī yè, wàn jiā dēng huǒ yìng chèn zhe wú shù jiā tíng huān lè tuán yuán de měi hǎo wēn xīn shí kè.

Vào đêm rằm Trung thu, hàng ngàn ánh đèn phản chiếu những khoảnh khắc đẹp đẽ, ấm áp của những buổi đoàn tụ gia đình hạnh phúc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

团圆 [tuán yuán] (ĐOÀN VIÊN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu