团长

(團長)tuán zhǎng
Âm Hán Việt:ĐOÀN TRƯỜNG

đoàn trưởng, trưởng đoàn, trung đoàn trưởng

Ví dụ câu thực tế

团长宣布代表团明天准时出发。

tuán zhǎng xuān bù dài biǎo tuán míng tiān zhǔn shí chū fā.

Trưởng đoàn thông báo đoàn đại biểu ngày mai xuất phát đúng giờ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

团长 [tuán zhǎng] (ĐOÀN TRƯỜNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu