吉

jí

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1jí

may mắn / giga- (nghĩa là tỷ hoặc 10^9)

#2Jí

họ [Ji2] / viết tắt của Jilin 吉林省[Ji2lin2 Sheng3]

Ví dụ câu thực tế

大家都希望新年能讨个吉利的彩头。

dà jiā dōu xī wàng xīn nián néng tǎo gè jí lì de cǎi tóu.

Mọi người đều hy vọng năm mới đón nhận được điềm may mắn tốt lành.

红色在中国传统文化中代表着吉祥。

hóng sè zài zhōng guó chuán tǒng wén huà zhōng dài biǎo zhe jí xiáng.

Màu đỏ trong văn hóa truyền thống Trung Quốc đại diện cho sự cát tường.

街头艺人正在弹吉他唱歌。

jiē tóu yì rén zhèng zài dàn jí tā chàng gē.

Nghệ sĩ đường phố đang chơi đàn ghi-ta và ca hát.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.