吉利

Jí lì
Âm Hán Việt:CÁT LỢI

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Jí lì

cát lợi, may mắn, tốt lành

#2jí lì

cát tường / may mắn / thuận lợi

Ví dụ câu thực tế

大家都希望新年能讨个吉利的彩头。

dà jiā dōu xī wàng xīn nián néng tǎo gè jí lì de cǎi tóu.

Mọi người đều hy vọng năm mới đón nhận được điềm may mắn tốt lành.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.