吉利
Các tầng nghĩa / Phát âm
cát lợi, may mắn, tốt lành
cát tường / may mắn / thuận lợi
Ví dụ câu thực tế
大家都希望新年能讨个吉利的彩头。
dà jiā dōu xī wàng xīn nián néng tǎo gè jí lì de cǎi tóu.
Mọi người đều hy vọng năm mới đón nhận được điềm may mắn tốt lành.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.